Trang chủZAG • ASX
add
Zuleika Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,056 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
251,51 N
Tỷ số P/E
0,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,85 N | -13,78% |
Chi phí hoạt động | -22,66 Tr | -2.097,33% |
Thu nhập ròng | 19,69 Tr | 1.875,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 90,11 N | 2.159,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,14 Tr | 13.206,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,63 Tr | 702,66% |
Tổng tài sản | 56,16 Tr | 509,08% |
Tổng nợ | 2,06 Tr | 891,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 926,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 100,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 104,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,69 Tr | 1.875,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,90 Tr | 2.429,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -203,55 N | 23,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,04 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,74 Tr | 1.651,51% |
Dòng tiền tự do | 12,48 Tr | 59.484,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web