Trang chủZECON • KLSE
add
Zecon Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,49 RM - 0,49 RM
Phạm vi một năm
0,42 RM - 0,53 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
76,51 Tr MYR
Số lượng trung bình
13,61 N
Tỷ số P/E
28,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,11 Tr | 171,26% |
Chi phí hoạt động | -44,46 Tr | -287,59% |
Thu nhập ròng | 6,37 Tr | -85,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,56 | 120,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,82 Tr | 311,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,30 Tr | 92,95% |
Tổng tài sản | 1,73 T | 4,21% |
Tổng nợ | 1,26 T | 3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 472,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,37 Tr | -85,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,62 Tr | -208,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -558,00 N | 70,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,57 Tr | 268,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,39 Tr | 605,13% |
Dòng tiền tự do | -62,83 Tr | -382,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
207