Trang chủZEUS • CNSX
add
Zeus North America Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
43,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 74,38 N | -47,07% |
Thu nhập ròng | -103,07 N | 62,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -72,12 N | 47,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,96 N | -91,49% |
Tổng tài sản | 5,00 Tr | -1,45% |
Tổng nợ | 1,22 Tr | 244,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -103,07 N | 62,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -81,23 N | 35,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -264,37 N | -1.599,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,00 N | 108,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -245,60 N | -161,35% |
Dòng tiền tự do | -324,50 N | -953,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web