Trang chủZKX • SGX
add
Ever Glory United Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,97 $
Mức chênh lệch một ngày
0,94 $ - 0,98 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
381,26 Tr SGD
Số lượng trung bình
609,82 N
Tỷ số P/E
17,60
Tỷ lệ cổ tức
2,09%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,09 Tr | 83,68% |
Chi phí hoạt động | 3,31 Tr | 214,88% |
Thu nhập ròng | 5,96 Tr | 269,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,26 | 101,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,63 Tr | 259,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,10 Tr | 342,74% |
Tổng tài sản | 169,86 Tr | 252,74% |
Tổng nợ | 115,17 Tr | 294,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 381,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,96 Tr | 269,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,73 Tr | 47,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,22 Tr | 446,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,80 Tr | 840,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,75 Tr | 661,14% |
Dòng tiền tự do | 3,10 Tr | 288,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web