Trang chủZNWD • LON
add
Zinnwald Lithium PLC
Giá đóng cửa hôm trước
5,70 GBX
Mức chênh lệch một ngày
5,50 GBX - 5,90 GBX
Phạm vi một năm
4,41 GBX - 8,30 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
29,79 Tr GBP
Số lượng trung bình
260,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 913,18 N | 11,57% |
Thu nhập ròng | 51,13 N | 106,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -899,77 N | -13,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 105,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 Tr | -48,86% |
Tổng tài sản | 42,93 Tr | 6,01% |
Tổng nợ | 2,19 Tr | -20,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 542,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,13 N | 106,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -555,12 N | -159,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -413,26 N | 76,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,54 N | 54,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -999,92 N | 50,88% |
Dòng tiền tự do | -861,16 N | 58,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
13