Trang chủZONE • IDX
add
Mega Perintis Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
404,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
388,00 Rp - 408,00 Rp
Phạm vi một năm
308,00 Rp - 940,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
341,11 T IDR
Số lượng trung bình
181,61 N
Tỷ số P/E
24,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 189,75 T | 16,58% |
Chi phí hoạt động | 93,83 T | 27,36% |
Thu nhập ròng | 2,53 T | 175,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | 164,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,66 T | -2,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,75 T | -38,58% |
Tổng tài sản | 761,22 T | 1,67% |
Tổng nợ | 376,82 T | -0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 384,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 870,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,53 T | 175,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,21 T | 22,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,58 T | 60,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,53 T | -86,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,10 T | -71,71% |
Dòng tiền tự do | -9,02 T | -117,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
168