Trang chủZR9 • FRA
add
Ace Digital AS
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 €
Mức chênh lệch một ngày
0,032 € - 0,047 €
Phạm vi một năm
0,020 € - 0,087 €
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,03 Tr | 6.279,52% |
Chi phí hoạt động | -590,67 N | -2.735,38% |
Thu nhập ròng | 26,79 N | 167,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,06 | 101,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 68,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,47 Tr | 1.256,48% |
Tổng tài sản | 11,56 Tr | 1.097,45% |
Tổng nợ | 11,57 Tr | 1.056,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,76 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,79 N | 167,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,27 Tr | -1.674,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -150,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,33 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,91 Tr | 1.134,56% |
Dòng tiền tự do | -5,25 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web