Trang chủZRGYO • IST
add
Ziraat Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
21,42 ₺
Mức chênh lệch một ngày
21,18 ₺ - 21,52 ₺
Phạm vi một năm
19,97 ₺ - 29,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
99,50 T TRY
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
13,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 T | -43,91% |
Chi phí hoạt động | 37,65 Tr | -59,31% |
Thu nhập ròng | 4,90 T | 47,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 296,74 | 162,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 647,28 Tr | -55,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 637,42 Tr | -55,02% |
Tổng tài sản | 96,07 T | 15,34% |
Tổng nợ | 16,75 T | 49,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,90 T | 47,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,10 Tr | -61,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -295,00 Tr | -124,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 297,81 Tr | 141,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 211,09 Tr | -74,83% |
Dòng tiền tự do | -485,31 Tr | -194,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
47