Trang chủZRO • CNSX
add
Biosenta Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
467,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,00 | -58,53% |
Chi phí hoạt động | 291,16 N | 13,96% |
Thu nhập ròng | -595,85 N | -1,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -310,34 N | -144,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -290,48 N | -14,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,81 N | -82,83% |
Tổng tài sản | 92,20 N | -47,12% |
Tổng nợ | 10,71 Tr | 25,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -718,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -595,85 N | -1,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -173,57 N | 4,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 N | 93,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 156,54 N | -36,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,68 N | -150,53% |
Dòng tiền tự do | -96,20 N | 10,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web