Trang chủZUR • TLV
add
Zur Shamir Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.167,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.141,00 ILA - 1.158,00 ILA
Phạm vi một năm
820,10 ILA - 1.285,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
753,86 Tr ILS
Số lượng trung bình
10,18 N
Tỷ số P/E
4,08
Tỷ lệ cổ tức
9,55%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 T | 10,42% |
Chi phí hoạt động | 315,12 Tr | 26,72% |
Thu nhập ròng | 32,06 Tr | 48,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,93 | 34,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 369,79 Tr | 30,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 952,10 Tr | 60,12% |
Tổng tài sản | 23,65 T | 5,97% |
Tổng nợ | 20,57 T | 4,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,06 Tr | 48,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -652,44 Tr | -7.714,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,46 Tr | 52,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 872,20 Tr | 432,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 178,87 Tr | 153,42% |
Dòng tiền tự do | -1,29 T | -2.952,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
158