Trang chủZYRX • IDX
add
Zyrexindo Mandiri Buana PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
153,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
148,00 Rp - 153,00 Rp
Phạm vi một năm
110,00 Rp - 210,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
204,00 T IDR
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
4,68
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 943,18 T | 504,42% |
Chi phí hoạt động | 42,11 T | 329,51% |
Thu nhập ròng | 42,87 T | 185,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,55 | -52,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,49 T | 143,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,54 T | -27,67% |
Tổng tài sản | 1,17 NT | 198,61% |
Tổng nợ | 830,40 T | 798,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 341,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,33 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,87 T | 185,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -115,17 T | -229,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,25 T | -252,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 151,97 T | 297,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,44 T | -5.079,10% |
Dòng tiền tự do | -115,89 T | -259,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 9 1996
Trang web
Nhân viên
114